chú dẫn

  1. faire des notes bibliographiques; référencer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chú dẫn
Cuốn sách lịch sử này có phần chú dẫn rất chi tiết, giúp người đọc hiểu rõ các địa danh và nhân vật.